Dịch nghĩa:

Tom ngồi trên ghế và hút thuốc.

Hán tự:

Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Yên khói
Thảo cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo