Dịch nghĩa:
トムはベッドに潜り込むとすぐに眠った。
Tom vừa lọt vào giường đã ngủ ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
潜
lặn; giấu
込
Liêu
đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ