Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはベッドに
寝
ね
そべってテレビを
見
み
てたよ。
Tom đang nằm trên giường và xem TV đấy.
Từ vựng:
ベッド
giường
寝そべる
ねそべる
nằm dài; nằm thư giãn
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy