Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはブカレストまでの
切符
きっぷ
を
買
か
った。
Tom đã mua vé đến Bucharest.
Từ vựng:
ブカレスト
Bucharest
切符
きっぷ
vé
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
買
Mãi
mua