Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはフットボールにしか
興味
きょうみ
を
示
しめ
さない。
Tom chỉ thích bóng đá.
Từ vựng:
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ
Hán tự:
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
示
Thị
chỉ ra; biểu thị