Dịch nghĩa:
トムはノートパソコンを閉じ、立ち上がった。
Tom đã đóng máy tính xách tay và đứng dậy.
Từ vựng:
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên