Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはトラブルに巻まき込こまれているかもしれない。
Tom có lẽ đang gặp rắc rối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

トラブル
rắc rối
巻き込む
まきこむ
cuộn lên; cuốn vào
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

巻
Quyển cuộn; quyển; sách; phần
込
Liêu đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật