Dịch nghĩa:
トムはスポーツ観戦が大好きだった。
Tom rất thích xem thể thao.
Từ vựng:
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó