Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはジルに
新
あたら
しいドレスを
作
つく
った。
Tom đã may một chiếc váy mới cho Jill.
Từ vựng:
ジル
mang; zel
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ドレス
váy
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
新
Tân
mới
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị