Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはジャックよりも10ポンド
重
おも
い。
Tom nặng hơn Jack 10 pounds.
Từ vựng:
ジャック
quân J
ポンド
ao
重い
おもい
nặng
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng