Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはシャツをズボンの
中
なか
に
入
い
れた。
Tom đã nhét áo sơ mi vào trong quần.
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
中
なか
bên trong
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
入
Nhập
vào; chèn