Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはコーヒーよりもお
茶
ちゃ
のほうが
好
す
きなんです。
Tom thích trà hơn là cà phê.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
茶
ちゃ
trà
ほう
ồ; ôi
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
茶
Trà
trà
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó