Dịch nghĩa:
トムはコートを脱いでクローゼットに掛けました。
Tom đã cởi áo khoác và treo nó trong tủ.
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ