Dịch nghĩa:

Tom đang quản lý một trang trại ở Úc đấy.

Hán tự:

Nông nông nghiệp; nông dân
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Doanh trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh