Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはイラクとイランの
違
ちが
いがわからない。
Tom không phân biệt được sự khác biệt giữa Iraq và Iran.
Từ vựng:
イラク
Iraq
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
違
Vi
khác biệt; khác