Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはりんごの
芯
しん
をゴミ
箱
ばこ
に
捨
す
てた。
Tom đã vứt hạt táo vào thùng rác.
Từ vựng:
芯
しん
bấc; tủy; ghim bấm; ruột bút chì; nhân
ゴミ箱
ごみばこ
thùng rác; thùng tro
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
Hán tự:
芯
Tâm
bấc
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
捨
Xả
vứt bỏ