Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはもう
帰
かえ
ったけど、メアリーはまだここにいる。
Tom đã về nhà nhưng Mary vẫn còn ở đây.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
未だ
まだ
vẫn
此処
ここ
đây
Hán tự:
帰
Quy
trở về; dẫn đến