Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはみんなが思おもっているほど、大たいしてお金持かねもちじゃないんだよ。
Tom không giàu có như mọi người nghĩ đâu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
大して
たいして
không rất; không nhiều; không đặc biệt
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

思
Tư nghĩ
大
Đại lớn; to
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật