Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはまったくアルコールを
飲
の
まない。
Tom không uống rượu chút nào.
Ngữ pháp:
まったく~ない (mattaku ~nai)
Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3
Từ vựng:
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
アルコール
cồn
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống