Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはまだメアリーのこと
好
す
きなのかな。
Không biết Tom có còn thích Mary không nhỉ?
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó