Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはびっくりするくらいに
絵
え
が
下手
へた
だ。
Tom vẽ dở đến mức ngạc nhiên.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
為る
する
làm
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
下手
へた
không khéo; kém; vụng về
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
手
Thủ
tay