Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはつるはしとシャベルで
穴
あな
を
掘
ほ
った。
Tom đã đào một cái hố bằng cuốc và xẻng.
Từ vựng:
鶴嘴
つるはし
cuốc chim; cuốc; búa chim
シャベル
xẻng
穴
あな
lỗ; hố
掘る
ほる
đào; khai quật; làm rỗng
Hán tự:
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
掘
Quật
đào; khai quật