シャベル
ショベル
Danh từ chung
xẻng
JP: 彼等はシャベルで除雪していた。
VI: Họ đã dùng xẻng để dọn tuyết.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
シャベル持ってきて。
Hãy mang theo xẻng.
彼はシャベルで穴を掘った。
Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.
彼らは歩道の雪をシャベルで片付けていた。
Họ đã dọn tuyết trên vỉa hè bằng xẻng.
トムはつるはしとシャベルで穴を掘った。
Tom đã đào một cái hố bằng cuốc và xẻng.