スコップ
Danh từ chung
xẻng; xẻng xúc; muỗng
JP: 「これは・・・」「軍手とスコップ。園芸部基本道具のひとつだよ」
VI: "Đây là găng tay và xẻng. Đây là một trong những dụng cụ cơ bản của câu lạc bộ làm vườn."