Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはただ
隣人
りんじん
らしくしたいだけだった。
Tom chỉ muốn hành xử như một người hàng xóm.
Từ vựng:
只
ただ
bình thường; thông thường
隣人
りんじん
hàng xóm; người trong khu vực
為る
する
làm
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
人
Nhân
người