Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはそれをやるために時間じかんを使つかっている。
Tom đã dành thời gian để làm điều đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
時間
じかん
thời gian
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật