Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはそばかすがあって、レッドヘアーなんだ。
Tom có tàn nhang và tóc đỏ.
Từ vựng:
雀斑
そばかす
tàn nhang
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
レッド
màu đỏ