Dịch nghĩa:
トムはその文書をフランス語に訳した。
Tom đã dịch tài liệu đó sang tiếng Pháp.
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do