Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはずっとビールを
飲
の
んでるんだ。
Tom đã luôn uống bia.
Từ vựng:
ずっと
liên tục
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống