Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはお
金持
かねも
ちだが
友達
ともだち
はあまりいない。
Tom giàu có nhưng không có nhiều bạn bè.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
Hán tự:
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được