Dịch nghĩa:
トムの飼い犬は昨晩亡くなりました
Chú chó của Tom đã chết tối qua.
Hán tự:
飼
Tự
nuôi; cho ăn
犬
Khuyển
chó
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong