Dịch nghĩa:
トムの靴下がどこにあるか知らない。
Tôi không biết đôi tất của Tom ở đâu.
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
知
Tri
biết; trí tuệ