Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
話
はな
し
方
かた
に
私
わたし
はいらいらさせられた。
Cách nói chuyện của Tom làm tôi bực bội.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
話し方
はなしかた
cách nói chuyện; phong cách nói
私
わたくし
tôi
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
私
Tư
tư nhân; tôi