Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムの犬いぬにエサをあげるの、忘わすれてたよ。
Tôi đã quên cho chó của Tom ăn.

Ngữ pháp:

N を あげる (N wo ageru)

Để đưa cái gì đó cho ai; 'tặng', 'đề nghị', 'trình bày'.
JLPT N4

Từ vựng:

犬
いぬ
chó
餌
えさ
thức ăn (cho động vật)
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

犬
Khuyển chó
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật