Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのハグのぬくもりに
癒
いや
されました。
Tôi đã được an ủi bởi cái ôm ấm áp của Tom.
Từ vựng:
ハグ
ôm
温もり
ぬくもり
sự ấm áp
癒す
いやす
chữa lành; làm dịu
Hán tự:
癒
Dũ
chữa lành; làm dịu