Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムのスーツケースに何なにが入はいってるのか、どうしても知しりたいんだよ。
Tôi rất muốn biết có gì trong vali của Tom.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

スーツケース
vali
何
なん
gì
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

何
Hà gì
入
Nhập vào; chèn
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật