Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのおばあさんは
元気
げんき
そうですよ。
Bà của Tom trông vẫn khỏe mạnh.
Từ vựng:
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
そう
có vẻ
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí