Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムに電話でんわしようとしたが、思おもいとどまった。
Tôi định gọi cho Tom nhưng đã thôi.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
思いとどまる
おもいとどまる
từ bỏ (ý tưởng hoặc kế hoạch); từ bỏ; kiềm chế (làm); thay đổi ý định

Hán tự:

電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật