Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムに
私
わたし
にそうするよう
言
い
ってください。
Hãy nói với Tom để anh ấy bảo tôi làm như vậy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
そう
có vẻ
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ