Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムに
君
きみ
を
好
す
きになってもらいたい。
Tôi muốn Tom thích bạn.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
V てもらいたい (~te moraitai)
Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
好き
すき
thích; yêu thích
成る
なる
trở thành; đạt được
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó