Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにはどんなアメリカ
訛
なま
りがあるの?
Tom có giọng Mỹ như thế nào?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
訛り
なまり
giọng địa phương
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
訛
Ngoa
giọng; phương ngữ