Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにお
兄
にい
さんがいたって、
知
し
ってた?
Bạn có biết Tom có anh trai không?
Từ vựng:
お兄さん
おにいさん
anh trai; anh cả
至って
いたって
rất; cực kỳ
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
兄
Huynh
anh trai; anh cả
知
Tri
biết; trí tuệ