Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにあれをやらせた
方
ほう
がいいと
思
おも
う?
Bạn nghĩ nên để Tom làm việc đó?
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
あれ
hả?
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
思
Tư
nghĩ