Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムなんか雷かみなりに打うたれて死しねばいいのに。
Giá mà Tom bị sét đánh chết.

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

雷
かみなり
sét; sấm; tia sét
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

雷
Lôi sấm sét; tia chớp
打
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
死
Tử chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật