Dịch nghĩa:
トムなら、一杯やりにバーに行ったよ。
Tom đã đi đến quán bar để uống.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng