Dịch nghĩa:
トムなら、ベッドに寝転がってテレビを見てたわよ。
Tom đang nằm trên giường và xem TV đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy