Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーは
離婚
りこん
どうするんだろう。
Không biết Tom và Mary sẽ quyết định thế nào về việc ly hôn.
Từ vựng:
離婚
りこん
ly hôn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân