Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーは
仕事
しごと
に
出
で
かける
前
まえ
に
3杯
さんばい
ずつコーヒーを
飲
の
みました。
Trước khi đi làm, Tom và Mary đã uống ba tách cà phê mỗi người.
Ngữ pháp:
~ずつ (〜zutsu)
Chỉ ra sự phân phối đều; 'mỗi', 'trên', 'mỗi cái'.
JLPT N4
Từ vựng:
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống