Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーはボードゲームをした。
Tom và Mary đã chơi trò chơi trên bàn.
Từ vựng:
ボード
bảng
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm