Dịch nghĩa:
「トムとメアリーが別れたって聞いた?」「え?ほんとに?」
"Bạn có nghe Tom và Mary chia tay chưa?" "Ồ, thật à?"
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe